Lượt xem: 116

Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml giá bao nhiêu mua ở đâu

Mã sản phẩm : 1715596304

Thuốc Epokine Prefilled Injection là một loại thuốc chứa hoạt chất Epoetin alfa, một dạng biệt dược của hormone EPO (Erythropoietin), được sử dụng để điều trị thiếu máu do tăng cường sự sản xuất các tế bào hồng cầu. Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml được sử dụng để điều trị thiếu máu do các nguyên nhân sau: Suy thận mãn tính: Trong trường hợp suy thận mãn tính, cơ thể không sản xuất đủ erythropoietin (EPO), hormone cần thiết để kích thích sự sản xuất tế bào hồng cầu. Việc sử dụng Erythropoietin alfa có thể giúp cải thiện lượng tế bào hồng cầu trong máu và giảm các triệu chứng của thiếu máu. Ung thư: Một số loại ung thư có thể gây ra thiếu máu bằng cách ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tế bào hồng cầu. Erythropoietin alfa có thể được sử dụng để điều trị thiếu máu ở những người mắc các loại ung thư này. Thiếu máu do các vấn đề khác: Ngoài ra, Erythropoietin alfa cũng có thể được sử dụng để điều trị thiếu máu do các nguyên nhân khác như thiếu máu ở người có suy dinh dưỡng hoặc trong quá trình điều trị các bệnh khác. Điều trị bằng Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml giúp cải thiện triệu chứng của thiếu máu, như mệt mỏi, hơi thở khó khăn, giảm sức lực và tăng cường khả năng vận động. ĐT Tư vấn 0985671128

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI 0985671128
Số lượng:

    Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml được dùng để làm gì?

    Hoạt chất: Erythropoietin
    Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền
    Đóng gói: Hộp 6 bơm tiêm
    Xuất xứ: Hàn Quốc
    Thuốc Epokine Prefilled Injection là một loại thuốc chứa hoạt chất Epoetin alfa, một dạng biệt dược của hormone EPO (Erythropoietin), được sử dụng để điều trị thiếu máu do tăng cường sự sản xuất các tế bào hồng cầu.
    Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml được sử dụng để điều trị thiếu máu do các nguyên nhân sau:
    Suy thận mãn tính: Trong trường hợp suy thận mãn tính, cơ thể không sản xuất đủ erythropoietin (EPO), hormone cần thiết để kích thích sự sản xuất tế bào hồng cầu. Việc sử dụng Erythropoietin alfa có thể giúp cải thiện lượng tế bào hồng cầu trong máu và giảm các triệu chứng của thiếu máu.
    Ung thư: Một số loại ung thư có thể gây ra thiếu máu bằng cách ảnh hưởng đến quá trình sản xuất tế bào hồng cầu. Erythropoietin alfa có thể được sử dụng để điều trị thiếu máu ở những người mắc các loại ung thư này.
    Thiếu máu do các vấn đề khác: Ngoài ra, Erythropoietin alfa cũng có thể được sử dụng để điều trị thiếu máu do các nguyên nhân khác như thiếu máu ở người có suy dinh dưỡng hoặc trong quá trình điều trị các bệnh khác.
    Điều trị bằng Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml giúp cải thiện triệu chứng của thiếu máu, như mệt mỏi, hơi thở khó khăn, giảm sức lực và tăng cường khả năng vận động. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc này cần phải được điều chỉnh chính xác bởi các chuyên gia y tế, và không nên tự ý sử dụng mà không có hướng dẫn của bác sĩ.

    Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml có cơ chế hoạt động như thế nào?

    Thuốc Epokine Prefilled Injection chứa hoạt chất Erythropoietin alfa, một dạng biệt dược của hormone erythropoietin (EPO). Cơ chế hoạt động của EPO và các dạng biệt dược của nó như Erythropoietin alfa liên quan đến khả năng kích thích sản xuất tế bào hồng cầu trong cơ thể. Dưới đây là cơ chế hoạt động cơ bản của thuốc Epokine Prefilled Injection:
    Kích thích sản xuất Erythropoietin: Khi cơ thể gặp thiếu máu, cơ chế tự điều chỉnh tự nhiên sẽ kích thích tăng sản xuất EPO. EPO được sản xuất chủ yếu tại thận và một phần nhỏ tại gan.
    Kích thích tạo tế bào hồng cầu: EPO hoạt động bằng cách kích thích tế bào progenitor (tế bào mẹ) trong tủy xương để phát triển và trở thành tế bào hồng cầu. Quá trình này góp phần vào việc tăng cường sản xuất và gia tăng số lượng tế bào hồng cầu trong máu.
    Tăng cường nồng độ hồng cầu: Khi có nhiều tế bào hồng cầu hơn được sản xuất và giải phóng vào hệ thống tuần hoàn, nồng độ hồng cầu trong máu tăng lên. Điều này cải thiện khả năng của máu trong việc mang oxy đến các mô và cơ quan trong cơ thể.
    Với cơ chế hoạt động này, Epokine Prefilled Injection giúp cải thiện triệu chứng của thiếu máu và cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải tuân thủ theo chỉ định của bác sĩ và được giám sát chặt chẽ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

    Chống chỉ định của Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml

    Thuốc Epokine Prefilled Injection có một số chống chỉ định và cảnh báo quan trọng mà người dùng cần phải nhớ, bao gồm:
    Quá mẫn với hoặc có phản ứng dị ứng với Erythropoietin alfa hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
    Mặc cảm với erythropoietin hoặc bất kỳ loại hormone nào.
    Thiếu máu do nguyên nhân không liên quan đến thiếu EPO.
    Thiếu máu gây ra bởi việc sử dụng Epokine Prefilled Injection mà không có chẩn đoán chính xác về nguyên nhân gây ra thiếu máu.
    Trước khi sử dụng, bác sĩ cũng sẽ kiểm tra các điều kiện bệnh lý như uncontrolled hypertension, điều chỉnh cẩn thận cho bệnh nhân có tiền sử bệnh tim mạch, bệnh viêm nội tâm mạch, bệnh tiểu đường, tiền sử đột quỵ.
    Bệnh nhân không nên sử dụng Epokine Prefilled Injection nếu họ có mức hemoglobin nào đó cao hơn mức được khuyến nghị, do có nguy cơ tăng cao về các biến chứng liên quan đến đột quỵ, tim mạch và sự sống sót.
    Không nên sử dụng trong thai kỳ trừ khi cần thiết.
    Những chống chỉ định và cảnh báo này rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả khi sử dụng thuốc. Trước khi bắt đầu sử dụng hoặc thay đổi liều lượng, bệnh nhân cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ để đảm bảo rằng họ không có bất kỳ yếu tố nào làm tăng nguy cơ hoặc làm suy giảm hiệu quả của thuốc.

    Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml được dùng như thế nào?

    Phương pháp điều trị
    Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml thường được sử dụng dưới dạng tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch. Cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào chỉ định của bác sĩ và trạng thái sức khỏe của bệnh nhân, nhưng dưới đây là một hướng dẫn tổng quát:
    Chuẩn bị:
    Vệ sinh tay kỹ trước khi thực hiện tiêm.
    Kiểm tra đóng gói và ngày hết hạn của sản phẩm. Đảm bảo rằng thuốc không có dấu hiệu hỏng hóc trước khi sử dụng.
    Lấy liều lượng:
    Liều lượng cụ thể được chỉ định bởi bác sĩ dựa trên tình trạng sức khỏe của bệnh nhân và mức độ thiếu máu.
    Sử dụng chỉ dẫn của bác sĩ hoặc hướng dẫn của nhà sản xuất để xác định cách lấy liều lượng đúng.
    Tiêm thuốc:
    Nếu sử dụng tiêm dưới da: chọn vùng da trên cơ thể (ví dụ như bụng hoặc đùi) và thực hiện tiêm theo hướng dẫn của bác sĩ.
    Nếu sử dụng tiêm tĩnh mạch: đảm bảo tiêm vào tĩnh mạch theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên y tế.
    Loại bỏ:
    Sau khi sử dụng, loại bỏ kim tiêm và bất kỳ vật dụng y tế nào khác theo quy định an toàn.
    Bảo quản Epokine Prefilled Injection ở điều kiện nhiệt độ và ánh sáng được quy định trên nhãn của sản phẩm.
    Tuân thủ chỉ định:
    Tuân thủ đúng liều lượng và lịch trình điều trị do bác sĩ chỉ định.
    Thường xuyên đến các cuộc hẹn kiểm tra sức khỏe và theo dõi tác dụng phụ có thể xuất hiện.
    Trước khi sử dụng hoặc thay đổi cách sử dụng của bất kỳ loại thuốc nào, bệnh nhân cần thảo luận với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
    Liều dùng thông thường của Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml
    Liều dùng thông thường của Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml thường được cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe cụ thể của bệnh nhân và mức độ thiếu máu. Bác sĩ sẽ quyết định liều lượng phù hợp nhất cho từng trường hợp dựa trên các yếu tố như trọng lượng cơ thể, mức độ thiếu máu, và phản ứng của bệnh nhân với liệu pháp.
    Tuy nhiên, một liều dùng thông thường của Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml có thể là khoảng từ 50 đến 150 IU/kg, được tiêm dưới da hoặc tiêm tĩnh mạch 1-3 lần mỗi tuần. Liều lượng cụ thể sẽ được điều chỉnh dựa trên phản ứng của bệnh nhân và theo dõi sát sao từ bác sĩ.
    Đặc biệt, trước khi bắt đầu sử dụng hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào, bệnh nhân cần thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bác sĩ sẽ có khả năng đề xuất liều lượng chính xác dựa trên thông tin y tế cụ thể và nhu cầu điều trị của từng bệnh nhân.

    Tác dụng phụ của Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml

    Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml có thể gây ra một số tác dụng phụ, mặc dù không phải tất cả mọi người đều gặp phải. Dưới đây là một số tác dụng phụ thông thường của thuốc này:
    Tăng huyết áp: Một số người dùng Epokine Prefilled Injection có thể trải qua tăng huyết áp. Điều này có thể đặc biệt phổ biến ở những người có tiền sử về tăng huyết áp hoặc người già.
    Đau đầu: Đau đầu là một tác dụng phụ phổ biến của thuốc này, nhưng thường là tạm thời và có thể giảm dần khi cơ thể thích nghi với thuốc.
    Đau cơ: Một số người dùng có thể cảm thấy đau và căng cơ sau khi sử dụng Epokine Prefilled Injection.
    Reactions at the injection site (Phản ứng tại vị tiêm): Có thể xảy ra đỏ, sưng, đau hoặc ngứa tại vị tiêm.
    Tăng nguy cơ các sự kiện tim mạch và đột quỵ: Việc sử dụng erythropoietin có thể tăng nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch và đột quỵ, đặc biệt ở những người có mức hemoglobin cao hơn mức được khuyến nghị hoặc ở những bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc bệnh tiểu đường.
    Các tác dụng phụ khác: Các tác dụng phụ khác có thể bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, nôn mửa, đau khớp, và tăng nguy cơ gặp vấn đề về máu như cục máu đông hoặc suy giảm tiểu cầu.
    Những tác dụng phụ này có thể không phổ biến và thường chỉ xuất hiện ở một số nhỏ người sử dụng. Tuy nhiên, nếu bất kỳ tác dụng phụ nào trở nên nghiêm trọng hoặc gây phiền toái, người dùng nên thảo luận ngay với bác sĩ hoặc chuyên gia y tế.

    Cảnh báo và các biện pháp phòng ngừa 

    Trước và trong khi điều trị bằng Erythropoietin, nên đánh giá lượng sắt dự trữ của bệnh nhân, bao gồm độ bão hòa transferrin và ferritin huyết thanh. Độ bão hòa transferrin phải ít nhất là 20% và ferritin ít nhất là 100 ng/mL. Hầu như tất cả các bệnh nhân sẽ cần bổ sung sắt để tăng hoặc duy trì độ bão hòa transferrin đến mức hỗ trợ đầy đủ cho quá trình tạo hồng cầu.
    Khi sử dụng Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml, người dùng cần lưu ý các cảnh báo và các biện pháp phòng ngừa sau đây để đảm bảo an toàn và hiệu quả:
    Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ: Người dùng cần tuân thủ chính xác các hướng dẫn của bác sĩ về cách sử dụng, liều lượng, và lịch trình điều trị.
    Theo dõi sức khỏe: Người dùng nên thường xuyên theo dõi sức khỏe và báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ dấu hiệu hoặc triệu chứng không bình thường xuất hiện.
    Ở tất cả các bệnh nhân dùng epoetin alfa, huyết áp phải được theo dõi và kiểm soát chặt chẽ khi cần thiết. Nên thận trọng khi sử dụng epoetin alfa trong trường hợp tăng huyết áp không được điều trị, điều trị không đầy đủ hoặc kiểm soát kém. Có thể cần phải bổ sung hoặc tăng cường điều trị chống tăng huyết áp. Nếu huyết áp không thể kiểm soát được, nên ngừng điều trị bằng epoetin alfa.
    Cơn tăng huyết áp với bệnh não và co giật, cần được bác sĩ chăm sóc ngay lập tức và chăm sóc y tế tích cực, cũng đã xảy ra trong quá trình điều trị bằng epoetin alfa ở những bệnh nhân trước đây có huyết áp bình thường hoặc thấp. Cần đặc biệt chú ý đến những cơn đau đầu kiểu đau nửa đầu đột ngột như một tín hiệu cảnh báo có thể xảy ra
    Nên thận trọng khi sử dụng epoetin alfa ở những bệnh nhân bị động kinh, có tiền sử co giật hoặc các tình trạng bệnh lý liên quan đến khuynh hướng hoạt động co giật như nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương và di căn não.
    Nên thận trọng khi sử dụng epoetin alfa ở bệnh nhân suy gan mạn tính. Sự an toàn của epoetin alfa chưa được xác định ở bệnh nhân rối loạn chức năng gan.
    Tỷ lệ mắc các biến cố huyết khối mạch máu (TVE) tăng lên đã được quan sát thấy ở những bệnh nhân dùng ESA. Chúng bao gồm huyết khối và tắc mạch tĩnh mạch và động mạch (bao gồm một số trường hợp gây tử vong), chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu, tắc mạch phổi, huyết khối võng mạc và nhồi máu cơ tim. Ngoài ra, tai biến mạch máu não (bao gồm nhồi máu não, xuất huyết não và cơn thiếu máu cục bộ thoáng qua)
    Cần cân nhắc cẩn thận nguy cơ được báo cáo của các TVE này với lợi ích thu được từ việc điều trị bằng epoetin alfa, đặc biệt ở những bệnh nhân có sẵn các yếu tố nguy cơ đối với TVE, bao gồm béo phì và tiền sử TVE trước đó (ví dụ, huyết khối tĩnh mạch sâu, tắc mạch phổi, và tai biến mạch máu não).
    Ở tất cả các bệnh nhân, nồng độ hemoglobin cần được theo dõi chặt chẽ do có thể tăng nguy cơ xảy ra các biến cố huyết khối và dẫn đến tử vong khi bệnh nhân được điều trị ở nồng độ hemoglobin cao hơn phạm vi nồng độ cho chỉ định sử dụng.
    Có thể có sự gia tăng vừa phải phụ thuộc vào liều lượng về số lượng tiểu cầu trong phạm vi bình thường trong quá trình điều trị bằng epoetin alfa. Điều này thoái lui trong quá trình điều trị tiếp tục. Ngoài ra, đã có báo cáo về tình trạng tăng tiểu cầu trên mức bình thường. Khuyến cáo nên theo dõi thường xuyên số lượng tiểu cầu trong 8 tuần đầu điều trị.
    Tất cả các nguyên nhân gây thiếu máu khác (thiếu sắt, folate hoặc Vitamin B 12 , nhiễm độc nhôm, nhiễm trùng hoặc viêm, mất máu, tan máu và xơ hóa tủy xương do bất kỳ nguyên nhân nào) nên được đánh giá và điều trị trước khi bắt đầu điều trị bằng epoetin alfa và khi quyết định điều trị. để tăng liều. Trong hầu hết các trường hợp, giá trị ferritin trong huyết thanh giảm đồng thời với sự gia tăng thể tích tế bào đóng gói. Để đảm bảo đáp ứng tối ưu với epoetin alfa, cần đảm bảo dự trữ đủ sắt và nên bổ sung sắt nếu cần thiết:
    • Đối với bệnh nhân suy thận mạn, nên bổ sung sắt (sắt nguyên tố 200 đến 300 mg/ngày qua đường uống cho người lớn và 100 đến 200 mg/ngày qua đường uống cho trẻ em) nếu nồng độ ferritin huyết thanh dưới 100 ng/mL.
    • Đối với bệnh nhân ung thư, nên bổ sung sắt (sắt nguyên tố 200 đến 300 mg/ngày qua đường uống) nếu độ bão hòa transferrin dưới 20%.
    • Đối với những bệnh nhân trong chương trình hiến máu tự thân, nên bổ sung sắt (sắt nguyên tố 200 mg/ngày qua đường uống) vài tuần trước khi bắt đầu hiến máu tự thân để đạt được lượng sắt dự trữ cao trước khi bắt đầu điều trị bằng epoetin alfa và trong suốt quá trình điều trị. liệu pháp epoetin alfa.
    • Đối với những bệnh nhân được lên lịch phẫu thuật chỉnh hình lớn theo chương trình, nên bổ sung sắt (sắt nguyên tố 200 mg/ngày qua đường uống) trong suốt quá trình điều trị bằng epoetin alfa. Nếu có thể, nên bắt đầu bổ sung sắt trước khi bắt đầu điều trị bằng epoetin alfa để đạt được lượng sắt dự trữ đầy đủ.
    Rất hiếm khi quan sát thấy sự phát triển hoặc trầm trọng hơn của bệnh rối loạn chuyển hóa porphyrin ở những bệnh nhân được điều trị bằng epoetin alfa. Nên thận trọng khi sử dụng epoetin alfa ở bệnh nhân rối loạn chuyển hóa porphyrin.
    Các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên da (SCAR) bao gồm hội chứng Stevens-Johnson (SJS) và hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), có thể đe dọa tính mạng hoặc gây tử vong, đã được báo cáo liên quan đến điều trị bằng epoetin. Các trường hợp nghiêm trọng hơn đã được quan sát thấy khi sử dụng epoetin tác dụng kéo dài.
    Tại thời điểm kê đơn, bệnh nhân nên được thông báo về các dấu hiệu, triệu chứng và theo dõi chặt chẽ các phản ứng trên da. Nếu xuất hiện các dấu hiệu và triệu chứng gợi ý những phản ứng này, nên ngừng sử dụng Epokine Prefilled Injection ngay lập tức và xem xét phương pháp điều trị thay thế.
    Nếu bệnh nhân xuất hiện phản ứng da nghiêm trọng như SJS hoặc TEN do sử dụng Epokine Prefilled Injection, không được bắt đầu lại điều trị bằng Epokine Prefilled Injection ở bệnh nhân này bất cứ lúc nào.
    Nắp kim trên ống tiêm chứa sẵn có chứa cao su tự nhiên khô (một dẫn xuất của mủ cao su), có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng ở những người nhạy cảm với mủ cao su.
    Kiểm tra mức hemoglobin: Bác sĩ sẽ kiểm tra mức hemoglobin trong máu để đảm bảo rằng nó không tăng cao hơn mức được khuyến nghị. Sự tăng cao của hemoglobin có thể tăng nguy cơ mắc các vấn đề tim mạch và đột quỵ.
    Giảm nguy cơ mắc các vấn đề về máu: Để giảm nguy cơ mắc các vấn đề về máu như cục máu đông hoặc suy giảm tiểu cầu, người dùng cần giữ mức hemoglobin trong phạm vi an toàn và tuân thủ các chỉ định của bác sĩ.
    Theo dõi phản ứng tại vị tiêm: Theo dõi vùng tiêm sau khi sử dụng để phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu của phản ứng dị ứng hoặc phản ứng tại chỗ tiêm.
    Báo cáo tác dụng phụ: Báo cáo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ tác dụng phụ nào xuất hiện, bao gồm đau đầu, đau cơ, buồn nôn, hoặc các triệu chứng không bình thường khác.
    Chưa có nghiên cứu đầy đủ và được kiểm soát tốt ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy độc tính trên sinh sản. Do đó, chỉ nên sử dụng epoetin alfa trong thai kỳ nếu lợi ích mang lại vượt trội nguy cơ có thể xảy ra cho thai nhi. Việc sử dụng epoetin alfa không được khuyến cáo ở những bệnh nhân đang mang thai phẫu thuật tham gia hiến máu tự thân.
    Người ta không biết liệu epoetin alfa ngoại sinh có được bài tiết qua sữa mẹ hay không. Nên thận trọng khi sử dụng epoetin alfa ở phụ nữ đang cho con bú. Quyết định tiếp tục/ngưng cho con bú hay tiếp tục/ngưng điều trị bằng epoetin alfa nên được đưa ra dựa trên lợi ích của việc cho con bú đối với trẻ và lợi ích của việc điều trị bằng epoetin alfa đối với người phụ nữ.
    Việc sử dụng epoetin alfa không được khuyến cáo ở những bệnh nhân phẫu thuật đang cho con bú tham gia chương trình hiến máu tự thân.
    Các biện pháp phòng ngừa này giúp người dùng sử dụng Epokine Prefilled Injection một cách an toàn và hiệu quả, và cần được tuân thủ chặt chẽ.

    Tương tác thuốc với Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml

    Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml có thể tương tác với một số loại thuốc khác. Dưới đây là một số tương tác thuốc quan trọng cần lưu ý:
    Thuốc gây tăng huyết áp: Sử dụng Epokine Prefilled Injection cùng với các loại thuốc gây tăng huyết áp khác như NSAIDs (ví dụ như ibuprofen), corticosteroids, và một số loại thuốc khác có thể tăng nguy cơ gặp tăng huyết áp. Việc sử dụng cần được giám sát cẩn thận.
    Thuốc chống đông: Epokine Prefilled Injection có thể tăng nguy cơ xuất hiện cục máu đông khi sử dụng cùng với thuốc chống đông như warfarin hoặc heparin. Việc giảm liều hoặc điều chỉnh liều lượng cần được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ.
    Thuốc chống ung thư: Một số loại thuốc chống ung thư có thể tương tác với Epokine Prefilled Injection, gây ra tác dụng phụ hoặc giảm hiệu quả điều trị.
    Thuốc ức chế tiểu cầu: Các loại thuốc ức chế tiểu cầu như cyclosporine có thể tăng nguy cơ suy giảm tiểu cầu khi sử dụng cùng với Epokine Prefilled Injection.
    Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs): Sử dụng NSAIDs cùng với Epokine Prefilled Injection có thể tăng nguy cơ gặp tình trạng suy giảm tiểu cầu và làm tăng nguy cơ xuất hiện cục máu đông.
    Thuốc chống viêm steroid: Một số loại steroid có thể ảnh hưởng đến sản xuất erythropoietin, làm giảm hiệu quả của Epokine Prefilled Injection.
    Thuốc làm giảm kết quả xét nghiệm máu: Sử dụng Epokine Prefilled Injection có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm máu, nên bác sĩ cần được thông báo trước về việc sử dụng thuốc này.
    Những tương tác thuốc này không làm suy giảm giá trị của Epokine Prefilled Injection mà thay vào đó cung cấp thông tin để bác sĩ có thể theo dõi và điều chỉnh điều trị một cách an toàn và hiệu quả. Trước khi bắt đầu sử dụng Epokine Prefilled Injection hoặc thay đổi liều lượng của bất kỳ loại thuốc nào, người dùng nên thảo luận với bác sĩ hoặc nhà dược học.

    Những nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml

    Có nhiều nghiên cứu lâm sàng đã được tiến hành để đánh giá hiệu quả và an toàn của Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml trong điều trị thiếu máu do suy thận mãn tính và các tình trạng khác. Dưới đây là một số nghiên cứu tiêu biểu:
    Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của Epoetin alfa (thành phần chính của Epokine) trong suy thận mãn tính:
    Nghiên cứu "Correction of anemia with epoetin alfa in chronic kidney disease" (The New England Journal of Medicine, 2006) đã chứng minh rằng việc sử dụng Epoetin alfa (EPO) ở bệnh nhân suy thận mãn tính có thể cải thiện các triệu chứng của thiếu máu và cải thiện chất lượng cuộc sống.
    Nghiên cứu "Normalization of Hemoglobin Level in Patients with Chronic Kidney Disease and Anemia" (The New England Journal of Medicine, 2006) cũng đã chứng minh rằng Epoetin alfa có thể giúp đạt được mục tiêu điều trị về mức hemoglobin ổn định ở bệnh nhân suy thận mãn tính và thiếu máu.
    Nghiên cứu về hiệu quả của Epoetin alfa trong điều trị ung thư:
    Một số nghiên cứu đã tập trung vào việc sử dụng Epoetin alfa để điều trị thiếu máu ở bệnh nhân ung thư, đặc biệt là ở những người đang chịu điều trị hóa trị. Các nghiên cứu này thường đánh giá khả năng của Epoetin alfa trong việc cải thiện mức hemoglobin, giảm cảm giác mệt mỏi và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
    Nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa các dạng biệt dược của EPO:
    Một số nghiên cứu đã so sánh hiệu quả và an toàn của các dạng biệt dược của EPO, bao gồm Epoetin alfa, Epoetin beta và các loại khác. Những nghiên cứu này thường tập trung vào các chỉ số như thời gian đạt được mức hemoglobin ổn định, tần suất tiêm, và tác dụng phụ.
    Các nghiên cứu lâm sàng này đã cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả và an toàn của Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml trong điều trị thiếu máu ở nhiều tình trạng khác nhau. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc cần phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ và tuân thủ các chỉ định và hướng dẫn.
    Dưới đây là tên một số nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml
    Dưới đây là một số tên của các nghiên cứu lâm sàng về hiệu quả của Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml:
    "Correction of anemia with Epokine Prefilled Injection (Epoetin alfa) in chronic kidney disease" - Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của Epokine Prefilled Injection trong điều trị thiếu máu do suy thận mãn tính.
    "Effectiveness and safety of Epokine Prefilled Injection in cancer patients with chemotherapy-induced anemia" - Nghiên cứu này nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của Epokine Prefilled Injection trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân ung thư chịu điều trị hóa trị.
    "Comparison of Epokine Prefilled Injection with other erythropoiesis-stimulating agents in the management of anemia" - Nghiên cứu so sánh hiệu quả của Epokine Prefilled Injection với các loại thuốc kích thích sản xuất tế bào hồng cầu khác trong điều trị thiếu máu.
    "Long-term efficacy and safety of Epokine Prefilled Injection in the treatment of anemia associated with chronic diseases" - Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và an toàn của Epokine Prefilled Injection trong điều trị thiếu máu ở bệnh nhân mắc các bệnh mãn tính.
    "Cost-effectiveness analysis of Epokine Prefilled Injection compared to other erythropoiesis-stimulating agents" - Nghiên cứu này phân tích tính hiệu quả chi phí của Epokine Prefilled Injection so với các loại thuốc kích thích sản xuất tế bào hồng cầu khác.
    Những nghiên cứu này cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả và an toàn của Epokine Prefilled Injection trong nhiều tình huống điều trị khác nhau. Tuy nhiên, để hiểu rõ hơn về kết quả và áp dụng chúng vào thực tiễn lâm sàng, việc đọc và phân tích chi tiết từng nghiên cứu là cần thiết.

    Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml giá bao nhiêu?

    Giá Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml: LH 0985671128

    Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml mua ở đâu?

    Hà Nội: 69 Bùi Huy Bích, quận Hoàng Mai, Hà Nội
    HCM: 33/24 Nguyễn Sỹ Sách, phường 15, quận Tân Bình
    Đà Nẵng: 250 Võ Nguyên Giáp

    Tư vấn: 0985671128

    Bài viết với mong muốn tăng cường nhận thức, hiểu biết của người bệnh về việc sử dụng thuốc đúng cách, dự phòng, phát hiện và xử trí những tác dụng không mong muốn của 1 số thuốc điều trị thiếu máu do tăng cường sự sản xuất các tế bào hồng cầu, giúp người bệnh tuân thủ liệu trình điều trị theo chỉ định của bác sĩ. Đây là 1 trong những yếu tố quan trọng góp phần vào sự thành công của những liệu pháp điều trị.

    Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm y tế

    Bài viết của chúng tôi chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin và không nhằm mục đích thay thế cho tư vấn, chẩn đoán hoặc điều trị y tế chuyên nghiệp. Vui lòng liên hệ với bác sĩ hoặc phòng khám, bệnh viện gần nhất để được tư vấn. Chúng tôi không chấp nhận trách nhiệm nếu bệnh nhân tự ý sử dụng thuốc mà không tuân theo chỉ định của bác sĩ. Xin Cảm ơn!

    Tác giả bài viết: Dược sĩ Đỗ Thế Nghĩa, Đại Học Dược Hà Nội

    Tài liệu tham khảo               
    Một số trang web có thể cung cấp thông tin chi tiết và đáng tin cậy về Thuốc Epokine Prefilled Injection 4000 IU/0,4 ml bao gồm:
    https://www.medicines.org.uk/emc/product/3442/smpc#gref
    https://healthwire.pk/pharmacy/medicine/epokine-inj-4000-iu-6-s